Cách phát âm enact

Filter language and accent
filter
enact phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈnækt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enact
    Phát âm của lexical (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lexical

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enact
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enact

    • order by virtue of superior authority; decree
    • act out; represent or perform as if in a play
  • Từ đồng nghĩa với enact

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enact trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt