Cách phát âm envoy

trong:
Filter language and accent
filter
envoy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  'ɛnvɔɪ; US rarely: 'ɒnvɔɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm envoy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm envoy
    Phát âm của existedelsewise (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  existedelsewise

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm envoy
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm envoy
    Phát âm của jences (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jences

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của envoy

    • a diplomat having less authority than an ambassador
    • someone sent on a mission to represent the interests of someone else
    • a brief stanza concluding certain forms of poetry
  • Từ đồng nghĩa với envoy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm envoy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ envoy?
envoy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ envoy envoy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork