Cách phát âm errata

Filter language and accent
filter
errata phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm errata
    Phát âm của Heptune (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Heptune

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của errata

    • a mistake in printed matter resulting from mechanical failures of some kind

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm errata trong Tiếng Anh

errata phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm errata
    Phát âm của yloryb (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  yloryb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm errata
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm errata trong Tiếng Ba Lan

errata phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  e'ra.ta
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm errata
    Phát âm của ajvasco (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ajvasco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm errata
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của errata

    • Error menor involuntario de tipo tipográfico, cometido en la elaboración de un impreso.
    • Hoja o pliego que acompaña a una publicación impresa a modo de correctivo para las erratas 1 que contiene.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm errata trong Tiếng Tây Ban Nha

errata phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm errata
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của errata

    • pluriel de "erratum", fautes signalées, listes des fautes d'impression dans un livre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm errata trong Tiếng Pháp

errata phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm errata
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm errata trong Tiếng Thụy Điển

errata phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm errata
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm errata trong Tiếng Đức

errata phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm errata
    Phát âm của andreas78 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  andreas78

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm errata trong Tiếng Ý

errata phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm errata
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm errata trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ errata?
errata đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ errata errata   [eu]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel