Cách phát âm fandango

fandango phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
fanˈdaŋ.go
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm fandango Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fandango Phát âm của DarkPaul (Nam từ Puerto Rico)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fandango trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fandango

    • En Música. Forma musical popular española, de ritmo de 3/4, caracterizada por una típica progresión armónica descendente, ritmo vivaz, y el uso de palmas y castañuelas
    • En Danza. "oigo que algún campesino enamorado canta, al son de su guitarra mal rasgueada, una copla de fandango" Valera, Juan (1997 ) Pepita Jiménez. Madrid: Cátedra, p. 181
  • Từ đồng nghĩa với fandango

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fandango phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm fandango Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm fandango Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fandango Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fandango trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fandango

    • a provocative Spanish courtship dance in triple time; performed by a man and a woman playing castanets
fandango phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
fandango
    Âm giọng Brazil
  • phát âm fandango Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fandango trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fandango

    • 1ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo fandangar: eu fandango
    • dança popular espanhola, a três tempos, sapateada e acompanhada de guitarra e castanholas
    • música dessa dança
fandango phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm fandango Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fandango trong Tiếng Romania

fandango phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fandango Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fandango Phát âm của Svenji (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fandango trong Tiếng Thụy Điển

fandango phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm fandango Phát âm của Flamenco (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fandango trong Tiếng Ba Lan

fandango phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fɑ̃.dɑ̃.go
  • phát âm fandango Phát âm của tosca (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fandango trong Tiếng Pháp

fandango phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fandango Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fandango trong Tiếng Đức

fandango phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm fandango Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fandango trong Tiếng Ý

fandango phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm fandango Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fandango trong Quốc tế ngữ

Từ ngẫu nhiên: trabajotreintadiezverdeinteresante