Cách phát âm feed

trong:
Filter language and accent
filter
feed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fiːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm feed
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm feed
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    19 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm feed
    Phát âm của Cobra1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cobra1

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của feed

    • food for domestic livestock
    • provide as food
    • give food to
  • Từ đồng nghĩa với feed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feed trong Tiếng Anh

feed phát âm trong Tiếng Manx [gv]
  • phát âm feed
    Phát âm của riverplate (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  riverplate

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feed trong Tiếng Manx

feed phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm feed
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feed trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ feed?
feed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ feed feed   [en - uk]
  • Ghi âm từ feed feed   [no]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou