Cách phát âm finance

trong:
Filter language and accent
filter
finance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaɪnæns; 'fɪn/-; fɪ'nans; faɪ'nans
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm finance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm finance
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm finance
    Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Marlfox

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm finance
    Phát âm của Cymon (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cymon

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm finance
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm finance
    Phát âm của jdkshepard (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jdkshepard

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của finance

    • the commercial activity of providing funds and capital
    • the branch of economics that studies the management of money and other assets
    • the management of money and credit and banking and investments
  • Từ đồng nghĩa với finance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm finance trong Tiếng Anh

finance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fi.nɑ̃s
  • phát âm finance
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm finance
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của finance

    • activité liée à l'argent
    • finances : ensemble des recettes et dépenses
    • familièrement argent
  • Từ đồng nghĩa với finance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm finance trong Tiếng Pháp

finance phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm finance
    Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia) Nữ từ Slovenia
    Phát âm của  whitelion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm finance trong Tiếng Slovenia

finance phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm finance
    Phát âm của Martinpilot (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Martinpilot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm finance trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ finance?
finance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ finance finance   [en - usa]
  • Ghi âm từ finance finance   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel