Cách phát âm flamenco

Filter language and accent
filter
flamenco phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm flamenco
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamenco trong Tiếng Hungary

flamenco phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm flamenco
    Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  yelkoastur

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flamenco
    Phát âm của Alicante (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Alicante

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flamenco
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flamenco
    Phát âm của Fernan23 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Fernan23

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm flamenco
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flamenco
    Phát âm của Wilcoof (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Wilcoof

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flamenco
    Phát âm của vessanessa (Nữ từ Ecuador) Nữ từ Ecuador
    Phát âm của  vessanessa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flamenco
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flamenco

    • Lengua hablada en Flandes, región del norte de Francia, Bélgica y Holanda.
    • Género musical gitano, que nació y se desarrolló en Andalucía. Cognados: flamencología, flamencólogo, flamenquismo, flamenquería
    • Ave zancuda de la familia de los Fenicoptéridos (Phoenicopterida

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamenco trong Tiếng Tây Ban Nha

flamenco phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm flamenco
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamenco trong Tiếng Thụy Điển

flamenco phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm flamenco
    Phát âm của dianastefana (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  dianastefana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamenco trong Tiếng Romania

flamenco phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm flamenco
    Phát âm của jonathan_psilva (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  jonathan_psilva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flamenco

    • MÚSICA música e dança populares andaluzas, com raízes ciganas, que são acompanhadas de guitarras e palmas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamenco trong Tiếng Bồ Đào Nha

flamenco phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm flamenco
    Phát âm của mages66 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  mages66

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamenco trong Tiếng Ý

flamenco phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm flamenco
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamenco trong Tiếng Đức

flamenco phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flamenco
    Phát âm của snowypanda91 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  snowypanda91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flamenco

    • guitar music composed for dancing the flamenco
    • a style of dancing characteristic of the Andalusian Gypsies; vigorous and rhythmic with clapping and stamping of feet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flamenco trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flamenco?
flamenco đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flamenco flamenco   [en - usa]
  • Ghi âm từ flamenco flamenco   [gl]
  • Ghi âm từ flamenco flamenco   [sc]
  • Ghi âm từ flamenco flamenco   [rom]

Từ ngẫu nhiên: színpadBalatonfölöttlentultrahang