Cách phát âm Flexion

trong:
Filter language and accent
filter
Flexion phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  flɛˈksi̯oːn
  • phát âm Flexion
    Phát âm của anouilh (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  anouilh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Flexion
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Flexion
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Flexion ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Flexion trong Tiếng Đức

Flexion phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Flexion
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Flexion
    Phát âm của DoctorC (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DoctorC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Flexion

    • the state of being flexed (as of a joint)
    • deviation from a straight or normal course
    • act of bending a joint; especially a joint between the bones of a limb so that the angle between them is decreased

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Flexion trong Tiếng Anh

Flexion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Flexion
    Phát âm của clemnus (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  clemnus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Flexion

    • action de plier progressivement
    • état de qui a été fléchi, courbé
    • modification d'un mot par ajout d'une terminaison à un radical
  • Từ đồng nghĩa với Flexion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Flexion trong Tiếng Pháp

Flexion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Flexion
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Flexion trong Tiếng Thụy Điển

Flexion phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Flexion
    Phát âm của Paru (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  Paru

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Flexion

    • Acción y efecto de flexionar o flexionarse, doblando el cuerpo o una parte de él.
    • Deformación que una fuerza ejerce sobre un sólido elástico.
    • En Lingüística. Alteración que experimenta una palabra para indicar diversos aspectos gramaticales, como el modo y tiempo en los verbos o el número y caso en los sustantivos.
  • Từ đồng nghĩa với Flexion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Flexion trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt