Cách phát âm formica

Filter language and accent
filter
formica phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm formica
    Phát âm của Prolagus (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Prolagus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formica
    Phát âm của Rossm (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rossm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formica
    Phát âm của clararosa1995 (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  clararosa1995

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formica trong Tiếng Ý

formica phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm formica
    Phát âm của avonlean (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  avonlean

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm formica
    Phát âm của wiliam (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  wiliam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của formica

    • Formica ® matériau stratifié revêtu de résine artificielle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formica trong Tiếng Pháp

formica phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm formica
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formica trong Tiếng Khoa học quốc tế

formica phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːˈmaɪkə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm formica
    Phát âm của crevaux (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  crevaux

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của formica

    • any of various plastic laminates containing melamine
    • type genus of the Formicidae

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formica trong Tiếng Anh

formica phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm formica
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formica trong Tiếng Hà Lan

formica phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  foɾˈmi.ka
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm formica
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formica trong Tiếng Tây Ban Nha

formica phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm formica
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formica trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: magmaticoti voglio benepreferirebbelibrococcodrillo