Cách phát âm fronts

Filter language and accent
filter
fronts phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fronts
    Phát âm của eloi (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  eloi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fronts
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với fronts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fronts trong Tiếng Pháp

fronts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  frʌnts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fronts
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fronts

    • the side that is forward or prominent
    • the line along which opposing armies face each other
    • the outward appearance of a person

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fronts trong Tiếng Anh

fronts phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fronts
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fronts trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !