Cách phát âm fuel

fuel phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfjuːəl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm fuel Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fuel Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm fuel Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm fuel Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fuel trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fuel ví dụ trong câu

    • The fuel element sheathing in the nuclear reactor failed.

      phát âm The fuel element sheathing in the nuclear reactor failed. Phát âm của LaparaLaela (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Methane is a colourless gas that has no smell and that can be burned for fuel

      phát âm Methane is a colourless gas that has no smell and that can be burned for fuel Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fuel

    • a substance that can be consumed to produce energy
    • provide with a combustible substance that provides energy
    • provide with fuel

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fuel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fuel Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fuel trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fuel

    • combustible provenant du pétrole
  • Từ đồng nghĩa với fuel

fuel phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fuel Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fuel trong Tiếng Catalonia

fuel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm fuel Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fuel trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel