Cách phát âm ganache

Filter language and accent
filter
ganache phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ganache
    Phát âm của cbjones82 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cbjones82

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ganache
    Phát âm của hroeyer (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hroeyer

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ganache trong Tiếng Anh

ganache phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ganache
    Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Gavors

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ganache
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ganache

    • mâchoire inférieure des quadrupèdes
    • au sens figuré personne dépourvue de talents, stupide
    • gâteau à la crème au chocolat fondu et à la crème fraîche.
  • Từ đồng nghĩa với ganache

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ganache trong Tiếng Pháp

ganache phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm ganache
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ganache trong Tiếng Ý

ganache phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ganache
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ganache trong Tiếng Hà Lan

ganache phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ganache
    Phát âm của uzluisf (Nam từ Cộng hòa Dominicana) Nam từ Cộng hòa Dominicana
    Phát âm của  uzluisf

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ganache trong Tiếng Tây Ban Nha

ganache phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡaˈnaʃ
  • phát âm ganache
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ganache trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ganache?
ganache đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ganache ganache   [en - uk]
  • Ghi âm từ ganache ganache   [en - usa]
  • Ghi âm từ ganache ganache   [fr]
  • Ghi âm từ ganache ganache   [gl]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt