Cách phát âm glucose

Filter language and accent
filter
glucose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡluːkəʊs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm glucose
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm glucose
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glucose
    Phát âm của mrj6328 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrj6328

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm glucose
    Phát âm của pizzapie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pizzapie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm glucose
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glucose

    • a monosaccharide sugar that has several forms; an important source of physiological energy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glucose trong Tiếng Anh

glucose phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm glucose
    Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  megamanenm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm glucose
    Phát âm của jeroena (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  jeroena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glucose trong Tiếng Hà Lan

glucose phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm glucose
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glucose

    • ver glicose
  • Từ đồng nghĩa với glucose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glucose trong Tiếng Bồ Đào Nha

glucose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm glucose
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glucose

    • hydrate de carbone généralement de saveur sucrée, véritable "combustible" de l'organisme
    • additionné de glucose, hydrate de carbone généralement de saveur sucrée, véritable "combustible" de l'organisme
  • Từ đồng nghĩa với glucose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glucose trong Tiếng Pháp

glucose phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm glucose
    Phát âm của Okami2511 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Okami2511

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glucose trong Tiếng Đức

glucose phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm glucose
    Phát âm của Hades02 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Hades02

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glucose trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ glucose?
glucose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glucose glucose   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt