Cách phát âm Granada

Granada phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Granada Phát âm của AleOzzY (Nam từ Chile)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Granada Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Granada Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Granada Phát âm của juanearg (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Granada Phát âm của Yaslai (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Granada Phát âm của josealobato (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Granada Phát âm của Beegonnia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Granada Phát âm của sheril (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Granada Phát âm của Ana_Ozores (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Granada trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Granada ví dụ trong câu

    • Paseábase el rey moro por la ciudad de Granada, desde la puerta de Elvira hasta la de Bibarrambla. (Romance)

      phát âm Paseábase el rey moro por la ciudad de Granada, desde la puerta de Elvira hasta la de Bibarrambla. (Romance) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Nunca faltarán ondas en la mar, ni ira y tristeza en el corazón del avariento. (Fray Luis de Granada)

      phát âm Nunca faltarán ondas en la mar, ni ira y tristeza en el corazón del avariento. (Fray Luis de Granada) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Granada

    • En Gastronomía. Fruto del granado ( Punica granatum ), una baya de alrededor de 10 cm de diámetro y forma globosa, corteza que va del blanco amarillento al rosa subido y multitud de semillas recubiertas por un arilo subácido a muy dulce, de color similar al de la corteza, apreciado en gastronomía
    • Pequeño dispositivo explosivo, que se arroja a mano
    • En Gastronomía. Fruto del granado ( Punica granatu
  • Từ đồng nghĩa với Granada

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Granada phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Granada
    Các âm giọng khác
  • phát âm Granada Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm Granada Phát âm của mosquitaymari (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm Granada Phát âm của Janser (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Granada trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Granada

    • projéctil que explode
    • MILITAR projétil de grande ou médio calibre lançado por canhões, peças, obuses ou morteiros, com efeitos explosivos, perfurantes ou de dispersão de gases
    • distintivo do uniforme dos artilheiros
Granada phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Granada Phát âm của Erhein (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Granada trong Tiếng Thổ

Granada phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm Granada Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Granada trong Tiếng Basque

Granada phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Granada Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Granada trong Tiếng Đức

Granada phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm Granada Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Granada trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Granada

    • a city in southeastern Spain that was the capital of the Moorish kingdom until it was captured by Ferdinand and Isabella in 1492; site of the Alhambra (a palace and fortress built by Moors in the Midd
Granada đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Granada Granada [gl] Bạn có biết cách phát âm từ Granada?

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires