Cách phát âm graves

Filter language and accent
filter
graves phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡreɪvz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm graves
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm graves
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm graves
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm graves
    Phát âm của charleeftw (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  charleeftw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của graves

    • English writer known for his interest in mythology and in the classics (1895-1985)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graves trong Tiếng Anh

graves phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm graves
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của graves

    • Imponer una carga o gravamen.
  • Từ đồng nghĩa với graves

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graves trong Tiếng Tây Ban Nha

graves phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  graves
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm graves
    Phát âm của guapetin (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  guapetin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của graves

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo gravar: não graves eu
    • 2ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo gravar: que tu graves
    • FÍSICA sujeito às leis da gravidade;
  • Từ đồng nghĩa với graves

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graves trong Tiếng Bồ Đào Nha

graves phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm graves
    Phát âm của vyan (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  vyan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graves trong Tiếng Pháp

graves phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm graves
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graves trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl