Cách phát âm gray

Filter language and accent
filter
gray phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡreɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gray
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gray
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gray
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gray
    Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wunu

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gray
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gray

    • a neutral achromatic color midway between white and black
    • clothing that is a grey color
    • any organization or party whose uniforms or badges are grey
  • Từ đồng nghĩa với gray

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gray trong Tiếng Anh

gray phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡɹeɪ
  • phát âm gray
    Phát âm của Birnentee (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Birnentee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gray trong Tiếng Đức

gray phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm gray
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gray trong Tiếng Slovakia

gray phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm gray
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gray trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gray?
gray đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gray gray   [en - other]
  • Ghi âm từ gray gray   [es - es]
  • Ghi âm từ gray gray   [es - latam]
  • Ghi âm từ gray gray   [es - other]
  • Ghi âm từ gray gray   [eu]
  • Ghi âm từ gray gray   [gl]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril