Cách phát âm groggy

trong:
Filter language and accent
filter
groggy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡrɒɡi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm groggy
    Phát âm của janplan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  janplan

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm groggy
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm groggy
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm groggy
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của groggy

    • stunned or confused and slow to react (as from blows or drunkenness or exhaustion)
  • Từ đồng nghĩa với groggy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groggy trong Tiếng Anh

groggy phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm groggy
    Phát âm của gilbertroland (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  gilbertroland

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groggy trong Tiếng Thụy Điển

groggy phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  gʁɔ.gi
  • phát âm groggy
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của groggy

    • qualifie un boxeur étourdi de coups qui tient à peine debout
    • qui est sous l'effet d'un choc physique ou moral grave
  • Từ đồng nghĩa với groggy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groggy trong Tiếng Pháp

groggy phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm groggy
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groggy trong Tiếng Đức

groggy phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm groggy
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groggy trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ groggy?
groggy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ groggy groggy   [en - other]
  • Ghi âm từ groggy groggy   [gl]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel