Cách phát âm gulch

Filter language and accent
filter
gulch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡʌltʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gulch
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gulch
    Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  flaze

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gulch

    • a narrow gorge with a stream running through it
  • Từ đồng nghĩa với gulch

    • phát âm notch
      notch [en]
    • phát âm ravine
      ravine [en]
    • phát âm pass
      pass [en]
    • phát âm gorge
      gorge [en]
    • phát âm cleft
      cleft [en]
    • phát âm canyon
      canyon [en]
    • phát âm gap
      gap [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gulch trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion