Cách phát âm gap

Filter language and accent
filter
gap phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡæp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gap
    Phát âm của aneris6 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aneris6

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gap
    Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  franzshire

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gap
    Phát âm của Mr_Delta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mr_Delta

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gap

    • a conspicuous disparity or difference as between two figures
    • an open or empty space in or between things
    • a narrow opening
  • Từ đồng nghĩa với gap

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gap trong Tiếng Anh

gap phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm gap
    Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  theodor

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gap trong Tiếng Thụy Điển

gap phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm gap
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gap
    Phát âm của rossa1 (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  rossa1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gap trong Tiếng Ý

gap phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  gap
  • phát âm gap
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gap

    • écart ou décalage entre deux choses
  • Từ đồng nghĩa với gap

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gap trong Tiếng Pháp

gap phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm gap
    Phát âm của Gudrun (Nữ từ Iceland) Nữ từ Iceland
    Phát âm của  Gudrun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gap trong Tiếng Iceland

gap phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm gap
    Phát âm của Makhmudkhon (Nam từ Uzbekistan) Nam từ Uzbekistan
    Phát âm của  Makhmudkhon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gap trong Tiếng Uzbekistan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gap?
gap đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gap gap   [en - uk]
  • Ghi âm từ gap gap   [en - other]
  • Ghi âm từ gap gap   [es - es]
  • Ghi âm từ gap gap   [es - latam]
  • Ghi âm từ gap gap   [es - other]
  • Ghi âm từ gap gap   [no]
  • Ghi âm từ gap gap   [oc]
  • Ghi âm từ gap gap   [hif]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion