Cách phát âm idiomatic

idiomatic phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪdɪəˈmatɪk
    Other
  • phát âm idiomatic Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm idiomatic Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm idiomatic Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm idiomatic Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm idiomatic trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • idiomatic ví dụ trong câu

    • If he thinks he can fire me, he's got another think coming. [This is not an error. This is idiomatic English of long-standing]

      phát âm If he thinks he can fire me, he's got another think coming. [This is not an error. This is idiomatic English of long-standing] Phát âm của jwald (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Translate the following article into idiomatic, modern English.

      phát âm Translate the following article into idiomatic, modern English. Phát âm của MalcolmReid (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của idiomatic

    • of or relating to or conforming to idiom
  • Từ đồng nghĩa với idiomatic

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle