Cách phát âm impracticable

trong:
Filter language and accent
filter
impracticable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpræktɪkəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impracticable
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impracticable

    • not capable of being carried out or put into practice
  • Từ đồng nghĩa với impracticable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impracticable trong Tiếng Anh

impracticable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm impracticable
    Phát âm của loveuforever (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  loveuforever

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impracticable

    • Que no se puede practicar o realizar.
    • Se dice del camino o lugar por donde es imposible o difícil pasar.
  • Từ đồng nghĩa với impracticable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impracticable trong Tiếng Tây Ban Nha

impracticable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm impracticable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impracticable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ impracticable?
impracticable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ impracticable impracticable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather