Cách phát âm improbable

trong:
Filter language and accent
filter
improbable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈprɒbəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm improbable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm improbable
    Phát âm của forvomike (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  forvomike

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của improbable

    • not likely to be true or to occur or to have occurred
    • having a probability too low to inspire belief
    • too improbable to admit of belief
  • Từ đồng nghĩa với improbable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm improbable trong Tiếng Anh

improbable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.pʁɔ.babl
  • phát âm improbable
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm improbable trong Tiếng Pháp

improbable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm improbable
    Phát âm của santiagolf (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  santiagolf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm improbable
    Phát âm của piloto89 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  piloto89

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của improbable

    • Que la probabilidad de que suceda es pequeña.
    • Que no se puede probar.
  • Từ đồng nghĩa với improbable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm improbable trong Tiếng Tây Ban Nha

improbable phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm improbable
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm improbable trong Tiếng Asturias

improbable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm improbable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm improbable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ improbable?
improbable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ improbable improbable   [en]
  • Ghi âm từ improbable improbable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel