Cách phát âm inextricable

trong:
Filter language and accent
filter
inextricable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnɪkˈstrɪkəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inextricable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inextricable

    • not permitting extrication; incapable of being disentangled or untied
  • Từ đồng nghĩa với inextricable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inextricable trong Tiếng Anh

inextricable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm inextricable
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inextricable

    • Tan enredado que es imposible o muy difícil penetrar en ello
    • Incomprensible, enrevesado
  • Từ đồng nghĩa với inextricable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inextricable trong Tiếng Tây Ban Nha

inextricable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm inextricable
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inextricable

    • dont on ne peut se sortir, qu'on ne peut démêler
    • au sens figuré très compliqué
  • Từ đồng nghĩa với inextricable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inextricable trong Tiếng Pháp

inextricable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm inextricable
    Phát âm của darvidor (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  darvidor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inextricable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inextricable?
inextricable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inextricable inextricable   [en - usa]
  • Ghi âm từ inextricable inextricable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl