Cách phát âm intensive

trong:
Filter language and accent
filter
intensive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtensɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm intensive
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intensive
    Phát âm của magickrosa (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  magickrosa

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intensive
    Phát âm của guspolly (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  guspolly

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intensive

    • a modifier that has little meaning except to intensify the meaning it modifies
    • tending to give force or emphasis
    • of agriculture; intended to increase productivity of a fixed area by expending more capital and labor
  • Từ đồng nghĩa với intensive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intensive trong Tiếng Anh

intensive phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm intensive
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intensive trong Tiếng Đức

intensive phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm intensive
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intensive trong Tiếng Khoa học quốc tế

intensive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm intensive
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intensive

    • qui a de l'intensité, degré d'activité ou d'énergie d'une force, d'une puissance
    • qui se manifeste avec force
    • qui renforce la notion exprimée
  • Từ đồng nghĩa với intensive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intensive trong Tiếng Pháp

intensive phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm intensive
    Phát âm của kytrinyx (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  kytrinyx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intensive trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ intensive?
intensive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ intensive intensive   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl