Cách phát âm interlocutor

Filter language and accent
filter
interlocutor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈlɒkjʊtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm interlocutor
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interlocutor
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interlocutor
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interlocutor
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của interlocutor

    • the performer in the middle of a minstrel line who engages the others in talk
    • a person who takes part in a conversation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interlocutor trong Tiếng Anh

interlocutor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  in.ter.lo.ku.'tor
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm interlocutor
    Phát âm của juanpirincho (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  juanpirincho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interlocutor

    • Se dice de cada una de las personas que intervienen en un dialogo.
  • Từ đồng nghĩa với interlocutor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interlocutor trong Tiếng Tây Ban Nha

interlocutor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm interlocutor
    Phát âm của andfm106 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  andfm106

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của interlocutor

    • pessoa que fala com outra
    • todo aquele que conversa com outro
    • aquele que é encarregado por vários companheiros de falar em nome de todos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interlocutor trong Tiếng Bồ Đào Nha

interlocutor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm interlocutor
    Phát âm của mrosa (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mrosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interlocutor trong Tiếng Catalonia

interlocutor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm interlocutor
    Phát âm của dianastefana (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  dianastefana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interlocutor trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ interlocutor?
interlocutor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ interlocutor interlocutor   [en - other]
  • Ghi âm từ interlocutor interlocutor   [gl]
  • Ghi âm từ interlocutor interlocutor   [ia]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril