Cách phát âm leash

Filter language and accent
filter
leash phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  liːʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm leash
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm leash
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leash
    Phát âm của objectionobject (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  objectionobject

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm leash
    Phát âm của someretard (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  someretard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • leash ví dụ trong câu

    • Two dogs on the leash

      phát âm Two dogs on the leash
      Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • A dog on a leash

      phát âm A dog on a leash
      Phát âm của cloudspinning (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leash

    • restraint consisting of a rope (or light chain) used to restrain an animal
    • the cardinal number that is the sum of one and one and one
    • a figurative restraint
  • Từ đồng nghĩa với leash

    • phát âm check
      check [en]
    • phát âm bridle
      bridle [en]
    • phát âm control
      control [en]
    • phát âm curb
      curb [en]
    • phát âm governor
      governor [en]
    • phát âm halter
      halter [en]
    • phát âm chain
      chain [en]
    • phát âm link
      link [en]
    • phát âm cable
      cable [en]
    • phát âm rope
      rope [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leash trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ leash?
leash đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ leash leash   [es - es]
  • Ghi âm từ leash leash   [es - latam]
  • Ghi âm từ leash leash   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather