Cách phát âm halter

trong:
halter phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhɔːltə(r)
Accent:
    American
  • phát âm halter Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm halter Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm halter Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halter trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của halter

    • rope or canvas headgear for a horse, with a rope for leading
    • a rope that is used by a hangman to execute persons who have been condemned to death by hanging
    • a woman's top that fastens behind the back and neck leaving the back and arms uncovered
  • Từ đồng nghĩa với halter

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

halter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm halter Phát âm của sephis (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm halter Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halter trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với halter

    • phát âm Eigner Eigner [de]
    • phát âm Besitzer Besitzer [de]
    • phát âm Hausherr Hausherr [de]
    • phát âm Hauswirt Hauswirt [de]
    • phát âm Herr Herr [de]
    • phát âm Inhaber Inhaber [de]
    • phát âm Vermieter Vermieter [de]
    • herr des hauses
    • hütejungen
    • schäfer (m)
halter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm halter Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halter trong Tiếng Pháp

halter phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm halter Phát âm của maxwellelias (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halter trong Tiếng Bồ Đào Nha

halter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm halter Phát âm của Maestrichtenaer (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halter trong Tiếng Hà Lan

halter phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm halter Phát âm của Heybeliada (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halter trong Tiếng Thổ

halter phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm halter Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halter trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona