Cách phát âm leeway

Filter language and accent
filter
leeway phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈliːweɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm leeway
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm leeway
    Phát âm của lkjohnson (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lkjohnson

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leeway

    • (of a ship or plane) sideways drift
    • a permissible difference; allowing some freedom to move within limits
  • Từ đồng nghĩa với leeway

    • phát âm room
      room [en]
    • phát âm latitude
      latitude [en]
    • phát âm margin
      margin [en]
    • phát âm play
      play [en]
    • phát âm scope
      scope [en]
    • phát âm extent
      extent [en]
    • phát âm vastness
      vastness [en]
    • phát âm reach
      reach [en]
    • phát âm range
      range [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leeway trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature