Cách phát âm lek

lek phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm lek Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lek trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lek phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm lek Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lek trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • lek ví dụ trong câu

    • lek przeciwrakowy

      phát âm lek przeciwrakowy Phát âm của ForvoJedi (Nữ từ Canada)
    • Gdy brał ten lek, źle reagował na jaskrawe światło.

      phát âm Gdy brał ten lek, źle reagował na jaskrawe światło. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
lek phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm lek Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lek trong Tiếng Volapük

lek phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm lek Phát âm của Laaikdit (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lek trong Tiếng Afrikaans

lek phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm lek Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lek trong Tiếng Na Uy

lek phát âm trong Talysh [tly]
  • phát âm lek Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lek trong Talysh

lek phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lek Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lek Phát âm của Arthanc (Nam từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lek trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • lek ví dụ trong câu

    • Mijn achterband is lek.

      phát âm Mijn achterband is lek. Phát âm của AnneFW (Nữ từ Hà Lan)
lek đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lek lek [sr] Bạn có biết cách phát âm từ lek?
  • Ghi âm từ lek lek [pap] Bạn có biết cách phát âm từ lek?

Từ ngẫu nhiên: USADjurgårdenVolvomannenKollektiv