Thổ âm: Âm giọng Anh
-
Phát âm của
TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
TopQuark
3 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
wkshimself
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
wkshimself
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
Arn_Wendt
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
Arn_Wendt
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm lies trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ lies trong Tiếng Anh:
-
Phát âm của
Bartleby
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Bartleby
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm lies trong Tiếng Hạ Đức
Chia sẻ phát âm từ lies trong Tiếng Hạ Đức:
-
Phát âm của
piral58
(Nam từ Luxembourg)
Nam từ Luxembourg
Phát âm của
piral58
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm lies trong Tiếng Luxembourg
Chia sẻ phát âm từ lies trong Tiếng Luxembourg:
-
Phát âm của
Equis
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Equis
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm lies trong Tiếng Đức
Chia sẻ phát âm từ lies trong Tiếng Đức:
-
Phát âm của
koebie
(Nam từ Nam Phi)
Nam từ Nam Phi
Phát âm của
koebie
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm lies trong Tiếng Afrikaans
Chia sẻ phát âm từ lies trong Tiếng Afrikaans:
-
Phát âm của
ivbecka
(Nam từ Slovakia)
Nam từ Slovakia
Phát âm của
ivbecka
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm lies trong Tiếng Slovakia
Chia sẻ phát âm từ lies trong Tiếng Slovakia:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ lies?
lies đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ lies lies
[es - es]
-
Ghi âm từ lies lies
[es - latam]
-
Ghi âm từ lies lies
[es - other]
Từ ngẫu nhiên:
water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel