Cách phát âm mandala

Filter language and accent
filter
mandala phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mandala
    Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sdoerr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mandala

    • any of various geometric designs (usually circular) symbolizing the universe; used chiefly in Hinduism and Buddhism as an aid to meditation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Anh

mandala phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm mandala
    Phát âm của lubudubu1010 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  lubudubu1010

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Ba Lan

mandala phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm mandala
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mandala

    • Representação ou diagrama místico do Universo, constituído por quadrados e círculos apresentados de forma concêntrica; utilizada no budismo, no tantrismo, no yoga e no hinduísmo como aspeto ou elemento principal durante a prática da meditação.
    • diagrama composto de formas geométricas concêntricas que representa o universo, usado no budismo, hinduísmo e no tantrismo como ponto focal na prática da meditação

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Bồ Đào Nha

mandala phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mɑ̃.da.la
  • phát âm mandala
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mandala

    • dans le bouddhisme et le tantrisme, dessins et peintures aux formes géométriques qui représentent l'univers et favorisent la méditation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Pháp

mandala phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm mandala
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Indonesia

mandala phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm mandala
    Phát âm của Laloha (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Laloha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Ý

mandala phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mandala
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Thụy Điển

mandala phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mandala
    Phát âm của elharni (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  elharni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mandala

    • Imagen simbólica circular de carácter estético-religioso, propia del budismo y el tantrismo hindú, que representa el universo así como diversos aspectos de sus creencias y constituye un objeto de meditación.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Tây Ban Nha

mandala phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm mandala
    Phát âm của borcayven (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  borcayven

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Asturias

mandala phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm mandala
    Phát âm của alfon (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alfon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Basque

mandala phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm mandala
    Phát âm của anyelvem (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  anyelvem

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Hungary

mandala phát âm trong Tiếng Nepal [ne]
  • phát âm mandala
    Phát âm của namkongkirat (Nam từ Nepal) Nam từ Nepal
    Phát âm của  namkongkirat

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Nepal

mandala phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm mandala
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Hà Lan

mandala phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmandala
  • phát âm mandala
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Đức

mandala phát âm trong Tiếng Phạn [sa]
  • phát âm mandala
    Phát âm của Jaku (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Jaku

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Phạn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mandala?
mandala đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mandala mandala   [hi]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril