Cách phát âm mandala

mandala phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm mandala Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mandala

    • Representação ou diagrama místico do Universo, constituído por quadrados e círculos apresentados de forma concêntrica; utilizada no budismo, no tantrismo, no yoga e no hinduísmo como aspeto ou elemento principal durante a prática da meditação.
    • diagrama composto de formas geométricas concêntricas que representa o universo, usado no budismo, hinduísmo e no tantrismo como ponto focal na prática da meditação

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mandala phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm mandala Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Hà Lan

mandala phát âm trong Tiếng Nepal [ne]
  • phát âm mandala Phát âm của namkongkirat (Nam từ Nepal)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Nepal

mandala phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm mandala Phát âm của anyelvem (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Hungary

mandala phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm mandala Phát âm của alfon (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Basque

mandala phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm mandala Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mandala

    • any of various geometric designs (usually circular) symbolizing the universe; used chiefly in Hinduism and Buddhism as an aid to meditation
mandala phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm mandala Phát âm của borcayven (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Asturias

mandala phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mandala Phát âm của elharni (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mandala

    • Imagen simbólica circular de carácter estético-religioso, propia del budismo y el tantrismo hindú, que representa el universo así como diversos aspectos de sus creencias y constituye un objeto de meditación.
mandala phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mandala Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Thụy Điển

mandala phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm mandala Phát âm của Laloha (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Ý

mandala phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm mandala Phát âm của adid (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Indonesia

mandala phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mɑ̃.da.la
  • phát âm mandala Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mandala

    • dans le bouddhisme et le tantrisme, dessins et peintures aux formes géométriques qui représentent l'univers et favorisent la méditation
mandala phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈmandala
  • phát âm mandala Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Đức

mandala phát âm trong Tiếng Phạn [sa]
  • phát âm mandala Phát âm của Jaku (Nam từ Cộng hòa Séc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandala trong Tiếng Phạn

Từ ngẫu nhiên: Françasaúdepeixecolhercarne