Cách phát âm Medusa

Filter language and accent
filter
Medusa phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Medusa
    Phát âm của mmmona (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  mmmona

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Medusa ví dụ trong câu

    • The Raft of the Medusa

      phát âm The Raft of the Medusa
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Medusa

    • (Greek mythology) a woman transformed into a Gorgon by Athena; she was slain by Perseus
    • one of two forms that coelenterates take: it is the free-swimming sexual phase in the life cycle of a coelenterate; in this phase it has a gelatinous umbrella-shaped body and tentacles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Medusa trong Tiếng Anh

Medusa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  me'ðu.sa
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Medusa
    Phát âm của mplaza84 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mplaza84

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Medusa
    Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  beitter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Medusa
    Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alexmadrid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Medusa
    Phát âm của irs00013 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  irs00013

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Medusa
    Phát âm của mareze (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  mareze

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Medusa
    Phát âm của nodoubt9203 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nodoubt9203

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Medusa

    • En Zoología. Organismo clasificados en el filo Cnidaria, pelágicos, de cuerpo gelatinoso, con forma de campana de la que cuelga un manubrio tubular, con la boca en su extremo inferior, a veces prolongado por largos tentáculos cargados con células urticantes llamados cnidoblastos.
  • Từ đồng nghĩa với Medusa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Medusa trong Tiếng Tây Ban Nha

Medusa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  Medusa
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Medusa
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Medusa

    • Designação scientífica da alforreca. * Variedade de borboleta europeia. (Lat. Medusa, n. p.)
    • MITOLOGIA uma das três Górgonas
    • figurado mulher muito feia e perversa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Medusa trong Tiếng Bồ Đào Nha

Medusa phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Medusa
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Medusa trong Tiếng Latin

Medusa phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Medusa
    Phát âm của VoxSolaris (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  VoxSolaris

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Medusa
    Phát âm của fefe (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  fefe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Medusa trong Tiếng Ý

Medusa phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Medusa
    Phát âm của jcucurull (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jcucurull

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Medusa trong Tiếng Catalonia

Medusa phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Medusa
    Phát âm của chrisser (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  chrisser

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Medusa trong Tiếng Đan Mạch

Medusa phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Medusa
    Phát âm của Kiat (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Kiat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Medusa trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Medusa?
Medusa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Medusa Medusa   [en]
  • Ghi âm từ Medusa Medusa   [en - usa]
  • Ghi âm từ Medusa Medusa   [eu]
  • Ghi âm từ Medusa Medusa   [gl]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany