Cách phát âm megabyte

trong:
Filter language and accent
filter
megabyte phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmeɡəbaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm megabyte
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm megabyte
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm megabyte
    Phát âm của micahnahumferguson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  micahnahumferguson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của megabyte

    • a unit of information equal to 1000 kilobytes or 10^6 (1,000,000) bytes
    • a unit of information equal to 1024 kibibytes or 2^20 (1,048,576) bytes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm megabyte trong Tiếng Anh

megabyte phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm megabyte
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm megabyte
    Phát âm của JaimeDes (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  JaimeDes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm megabyte trong Tiếng Tây Ban Nha

megabyte phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmeːɡaˌbaɪ̯t
  • phát âm megabyte
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm megabyte trong Tiếng Đức

megabyte phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm megabyte
    Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Skyliz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm megabyte trong Tiếng Hà Lan

megabyte phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm megabyte
    Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  aimae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của megabyte

    • INFORMÁTICA unidade de medida de informação, de símbolo MB, correspondente a 1024 quilobytes (este valor é frequentemente arredondado para 1000 quilobytes)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm megabyte trong Tiếng Bồ Đào Nha

megabyte phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm megabyte
    Phát âm của mufrodrigo (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  mufrodrigo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm megabyte trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ megabyte?
megabyte đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ megabyte megabyte   [gl]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork