Cách phát âm metamorphosis

metamorphosis phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌmetəˈmɔːfəsɪs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm metamorphosis Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metamorphosis Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm metamorphosis Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm metamorphosis Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metamorphosis Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metamorphosis Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metamorphosis Phát âm của FChoogleurs (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metamorphosis Phát âm của Icysyrup (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metamorphosis Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metamorphosis trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • metamorphosis ví dụ trong câu

    • And the incorporation of candor into lust/ gave new charms to her metamorphosis. [Baudelaire]

      phát âm And the incorporation of candor into lust/ gave new charms to her metamorphosis. [Baudelaire] Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của metamorphosis

    • the marked and rapid transformation of a larva into an adult that occurs in some animals
    • a striking change in appearance or character or circumstances
    • a complete change of physical form or substance especially as by magic or witchcraft
  • Từ đồng nghĩa với metamorphosis

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance