Cách phát âm mime

Filter language and accent
filter
mime phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  maɪm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mime
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mime
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mime

    • an actor who communicates entirely by gesture and facial expression
    • a performance using gestures and body movements without words
    • imitate (a person or manner), especially for satirical effect
  • Từ đồng nghĩa với mime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mime trong Tiếng Anh

mime phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mim
  • phát âm mime
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mime
    Phát âm của MGiroux (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  MGiroux

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mime

    • comédie antique où le geste était privilégié
    • spectacle de pantomime, muet, d'expression uniquement gestuelle
    • acteur de ce spectacle
  • Từ đồng nghĩa với mime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mime trong Tiếng Pháp

mime phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mime
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mime trong Tiếng Đức

mime phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm mime
    Phát âm của AlettaJacobs (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  AlettaJacobs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mime trong Tiếng Hà Lan

mime phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm mime
    Phát âm của mabo3 (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  mabo3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mime trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mime?
mime đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mime mime   [es - es]
  • Ghi âm từ mime mime   [es - latam]
  • Ghi âm từ mime mime   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh