Cách phát âm minder

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của minder

    • someone (usually in totalitarian countries) who is assigned to watch over foreign visitors
    • a person who looks after babies (usually in the person's own home) while the babys' parents are working
minder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ minder minder [no] Bạn có biết cách phát âm từ minder?

Từ ngẫu nhiên: onecarhaveyourorange