Cách phát âm mirage

Filter language and accent
filter
mirage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪrɑːʒ; US: mɪ'rɑːʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mirage
    Phát âm của HHartzenberg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  HHartzenberg

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mirage
    Phát âm của David_AAA (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  David_AAA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mirage
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mirage
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mirage
    Phát âm của jences (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jences

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mirage

    • an optical illusion in which atmospheric refraction by a layer of hot air distorts or inverts reflections of distant objects
    • something illusory and unattainable
  • Từ đồng nghĩa với mirage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mirage trong Tiếng Anh

mirage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mi.ʁaʒ
  • phát âm mirage
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mirage
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mirage

    • illusion d'optique due à la réfraction inégale des rayons solaires
    • illusion, apparence trompeuse
    • action de mirer un œuf, pour vérifier qu'il n'est pas couvé
  • Từ đồng nghĩa với mirage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mirage trong Tiếng Pháp

mirage phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mirage
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mirage
    Phát âm của Sprachannne (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Sprachannne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mirage trong Tiếng Đức

mirage phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mirage
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mirage
    Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Verywise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mirage trong Tiếng Thụy Điển

mirage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm mirage
    Phát âm của jeremy7040 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  jeremy7040

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mirage trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter