Cách phát âm morbid

Thêm thể loại cho morbid

morbid phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɔːbɪd
    Các âm giọng khác
  • phát âm morbid Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm morbid Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm morbid Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm morbid Phát âm của ChristaToTheMax (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm morbid Phát âm của amac24 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morbid trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của morbid

    • suggesting an unhealthy mental state
    • suggesting the horror of death and decay
    • caused by or altered by or manifesting disease or pathology
  • Từ đồng nghĩa với morbid

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

morbid phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm morbid Phát âm của August (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morbid trong Tiếng Thụy Điển

morbid phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm morbid Phát âm của Nicolici (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morbid trong Tiếng Romania

morbid phát âm trong Tiếng Đức [de]
mɔʁˈbiːt
  • phát âm morbid Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morbid trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với morbid

    • phát âm krank krank [de]
    • phát âm angekränkelt angekränkelt [de]
    • phát âm brüchig brüchig [de]
    • phát âm krankhaft krankhaft [de]
    • phát âm leidend leidend [de]
    • phát âm marode marode [de]
    • phát âm morsch morsch [de]
    • von krankheit gekennzeichnet
    • im verfall begriffen
    • vom tod gekennzeichnet
morbid phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm morbid Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm morbid trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable