Cách phát âm multilateral

Filter language and accent
filter
multilateral phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm multilateral
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của multilateral

    • having many parts or sides

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multilateral trong Tiếng Anh

multilateral phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm multilateral
    Phát âm của brunofiletto (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  brunofiletto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm multilateral
    Phát âm của jfandrade (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  jfandrade

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của multilateral

    • que se realiza com a intervenção de várias partes (instituições, países, etc.)
    • ver multilátero
  • Từ đồng nghĩa với multilateral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multilateral trong Tiếng Bồ Đào Nha

multilateral phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm multilateral
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multilateral trong Tiếng Romania

multilateral phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm multilateral
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multilateral trong Tiếng Thụy Điển

multilateral phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm multilateral
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với multilateral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multilateral trong Tiếng Tây Ban Nha

multilateral phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm multilateral
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multilateral trong Tiếng Luxembourg

multilateral phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmʊltilatəˈʁaːl
  • phát âm multilateral
    Phát âm của Batardeau (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Batardeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multilateral trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ multilateral?
multilateral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ multilateral multilateral   [en - uk]
  • Ghi âm từ multilateral multilateral   [en - other]
  • Ghi âm từ multilateral multilateral   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature