Cách phát âm bilateral

trong:
Filter language and accent
filter
bilateral phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌbaɪˈlætərəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bilateral
    Phát âm của Maximusmorpheus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Maximusmorpheus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bilateral
    Phát âm của bertdanger (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bertdanger

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bilateral
    Phát âm của marion_1701 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marion_1701

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bilateral
    Phát âm của Diebuechse (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Diebuechse

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bilateral ví dụ trong câu

    • bilateral trade

      phát âm bilateral trade
      Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bilateral

    • having identical parts on each side of an axis
    • affecting or undertaken by two parties
    • having two sides or parts
  • Từ đồng nghĩa với bilateral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilateral trong Tiếng Anh

bilateral phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bilateral
    Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  theodor

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilateral trong Tiếng Thụy Điển

bilateral phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm bilateral
    Phát âm của ignasiBCN (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ignasiBCN

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm bilateral
    Phát âm của mnati75 (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  mnati75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bilateral

    • Propio de o relativo a dos lados o facciones o partidos etc., considerados o involucrados en un tema, asunto, etc.
  • Từ đồng nghĩa với bilateral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilateral trong Tiếng Tây Ban Nha

bilateral phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bilateral
    Phát âm của Mojshe (Nam từ Israel) Nam từ Israel
    Phát âm của  Mojshe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bilateral

    • Diz-se do que tem dois lados ou daquilo que é referente a dois lados;
    • Respeitante a lados que se opõem;
    • (Direito) Caracteriza um contrato no qual todas as partes preservam deveres recíprocos.
  • Từ đồng nghĩa với bilateral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilateral trong Tiếng Bồ Đào Nha

bilateral phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm bilateral
    Phát âm của ropronun (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  ropronun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilateral trong Tiếng Romania

bilateral phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbiːlatəˌʁaːl
  • phát âm bilateral
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilateral trong Tiếng Đức

bilateral phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bilateral
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilateral trong Tiếng Catalonia

bilateral phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bilateral
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilateral trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bilateral?
bilateral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bilateral bilateral   [en - uk]
  • Ghi âm từ bilateral bilateral   [eu]
  • Ghi âm từ bilateral bilateral   [gl]
  • Ghi âm từ bilateral bilateral   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel