Cách phát âm Nevada

Nevada phát âm trong Tiếng Anh [en]
nəˈvɑːdə
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Nevada Phát âm của dgrahame (Nam từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nevada Phát âm của katelynnlindsey (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nevada Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nevada Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nevada Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nevada Phát âm của redluvr (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nevada Phát âm của MichaelKay (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm Nevada Phát âm của Nestea80 (Nam từ Canada)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nevada Phát âm của rayparkland (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Nevada Phát âm của BritUK101 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nevada Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nevada trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Nevada ví dụ trong câu

    • The word "Nevada" comes from the Spanish word for snow.

      phát âm The word "Nevada" comes from the Spanish word for snow. Phát âm của Anderrn (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The Paiutes of the Nevada desert

      phát âm The Paiutes of the Nevada desert Phát âm của Bean911 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Nevada

    • a state in the southwestern United States

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Nevada phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Nevada Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nevada trong Tiếng Ý

Nevada phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm Nevada Phát âm của azrail94 (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nevada Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nevada trong Tiếng Azerbaijan

Nevada phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm Nevada Phát âm của Makhmudkhon (Nam từ Uzbekistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nevada trong Tiếng Uzbekistan

Nevada phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ne.va.da
  • phát âm Nevada Phát âm của ThoMiCroN (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nevada Phát âm của Cleven (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nevada trong Tiếng Pháp

Nevada phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm Nevada Phát âm của MateusAM (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Nevada Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nevada trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Nevada

    • queda de neve
    • quantidade de neve caída de uma vez
Nevada phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
neˈβa.ða
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Nevada Phát âm của Duhbeed (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nevada trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Nevada

    • Acción de nevar.
    • Cada caída ininterrumpida de nieve.
  • Từ đồng nghĩa với Nevada

Nevada đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Nevada Nevada [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ Nevada?
  • Ghi âm từ Nevada Nevada [gl] Bạn có biết cách phát âm từ Nevada?
  • Ghi âm từ Nevada Nevada [ast] Bạn có biết cách phát âm từ Nevada?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk