Cách phát âm nickel

nickel phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnɪkl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm nickel Phát âm của aibrean (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nickel Phát âm của owned (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm nickel Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nickel trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của nickel

    • a hard malleable ductile silvery metallic element that is resistant to corrosion; used in alloys; occurs in pentlandite and smaltite and garnierite and millerite
    • a United States coin worth one twentieth of a dollar
    • five dollars worth of a drug

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nickel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ni.kɛl
  • phát âm nickel Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nickel trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của nickel

    • familièrement net, très propre
    • élément chimique de numéro atomique 28 (symbole : Ni)
nickel phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈnɪkl
  • phát âm nickel Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nickel Phát âm của Timwi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nickel trong Tiếng Đức

nickel phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm nickel Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nickel trong Tiếng Thụy Điển

nickel phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm nickel Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nickel trong Tiếng Khoa học quốc tế

nickel phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm nickel Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nickel trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean