-
Phát âm của
Frankie
(Nam từ Hungary)
Nam từ Hungary
Phát âm của
Frankie
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
Goren
(Nữ từ Hungary)
Nữ từ Hungary
Phát âm của
Goren
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm nikkel trong Tiếng Hungary
Chia sẻ phát âm từ nikkel trong Tiếng Hungary:
-
Phát âm của
Rick_Qualie
(Nam từ Hà Lan)
Nam từ Hà Lan
Phát âm của
Rick_Qualie
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm nikkel trong Tiếng Hà Lan
Chia sẻ phát âm từ nikkel trong Tiếng Hà Lan:
-
Phát âm của
Azunai
(Nam từ Đan Mạch)
Nam từ Đan Mạch
Phát âm của
Azunai
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm nikkel trong Tiếng Đan Mạch
Chia sẻ phát âm từ nikkel trong Tiếng Đan Mạch:
-
Phát âm của
allaraz
(Nam từ Phần Lan)
Nam từ Phần Lan
Phát âm của
allaraz
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm nikkel trong Tiếng Estonia
Chia sẻ phát âm từ nikkel trong Tiếng Estonia:
-
Phát âm của
bjornodd
(Nam từ Na Uy)
Nam từ Na Uy
Phát âm của
bjornodd
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm nikkel trong Tiếng Na Uy
Chia sẻ phát âm từ nikkel trong Tiếng Na Uy:
-
Phát âm của
Benimation
(Nam từ Hà Lan)
Nam từ Hà Lan
Phát âm của
Benimation
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm nikkel trong Tiếng Limbourg
Chia sẻ phát âm từ nikkel trong Tiếng Limbourg:
-
Phát âm của
Annelee
(Nữ từ Nam Phi)
Nữ từ Nam Phi
Phát âm của
Annelee
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm nikkel trong Tiếng Afrikaans
Chia sẻ phát âm từ nikkel trong Tiếng Afrikaans:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ nikkel?
nikkel đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ nikkel nikkel
[fy]
Từ ngẫu nhiên:
megpróbálom, túró, árnyalat, tulok, udvar