Cách phát âm notarial

Filter language and accent
filter
notarial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm notarial
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của notarial

    • Relativo a notário.
    • referente a notário
    • atestado pelo notário

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notarial trong Tiếng Bồ Đào Nha

notarial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm notarial
    Phát âm của danloa (Nam từ Bolivia) Nam từ Bolivia
    Phát âm của  danloa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notarial

    • Del notario o relacionado con él.
    • Autorizado por este funcionario
  • Từ đồng nghĩa với notarial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notarial trong Tiếng Tây Ban Nha

notarial phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm notarial
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notarial trong Tiếng Romania

notarial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm notarial
    Phát âm của wiliam (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  wiliam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của notarial

    • relatif aux notaires

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notarial trong Tiếng Pháp

notarial phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm notarial
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notarial trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ notarial?
notarial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ notarial notarial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Amazôniahomemcarnavalpalavraabacaxi