Cách phát âm oblong

Filter language and accent
filter
oblong phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒblɒŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm oblong
    Phát âm của OtterNoir (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  OtterNoir

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • oblong ví dụ trong câu

    • a wide oblong

      phát âm a wide oblong
      Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • a narrow oblong

      phát âm a narrow oblong
      Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oblong

    • a plane figure that deviates from a square or circle due to elongation
    • (of a leaf shape) having a somewhat elongated form with approximately parallel sides
    • deviating from a square or circle or sphere by being elongated in one direction
  • Từ đồng nghĩa với oblong

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oblong trong Tiếng Anh

oblong phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm oblong
    Phát âm của Marsupilami (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Marsupilami

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oblong
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oblong

    • qui est de forme allongée
    • pour un livre, qui est plus large que haut
  • Từ đồng nghĩa với oblong

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oblong trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oblong?
oblong đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oblong oblong   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril