Filter language and accent
filter
ocarina phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɒkəˈriːnə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ocarina
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ocarina
    Phát âm của idshanks (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  idshanks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ocarina
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ocarina
    Phát âm của Verstand (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Verstand

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ocarina
    Phát âm của flanneltrousers (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  flanneltrousers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ocarina

    • egg-shaped terra cotta wind instrument with a mouthpiece and finger holes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocarina trong Tiếng Anh

ocarina phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  ocarina
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm ocarina
    Phát âm của ibebell (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  ibebell

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ocarina
    Phát âm của MateusAM (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  MateusAM

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ocarina

    • (Música) Designação de um instrumento musical que apresenta uma estrutura ovular e um som semelhante ao da flauta, sendo igualmente um instrumento de sopro.
    • MÚSICA instrumento musical, de sopro, de forma ovoide e timbre semelhante ao da flauta

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocarina trong Tiếng Bồ Đào Nha

ocarina phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  oka'rina
  • phát âm ocarina
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocarina trong Tiếng Ý

ocarina phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ocarina
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ocarina

    • petit instrument de musique à vent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocarina trong Tiếng Pháp

ocarina phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ocarina
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ocarina

    • Un instrumento de música hecho de arcilla o de cerámica

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocarina trong Tiếng Tây Ban Nha

ocarina phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ocarina
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocarina trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ocarina?
ocarina đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ocarina ocarina   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature