Cách phát âm ocarina

ocarina phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
ocarina
Accent:
    Brazil
  • phát âm ocarina Phát âm của ibebell (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ocarina Phát âm của MateusAM (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocarina trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ocarina

    • (Música) Designação de um instrumento musical que apresenta uma estrutura ovular e um som semelhante ao da flauta, sendo igualmente um instrumento de sopro.
    • MÚSICA instrumento musical, de sopro, de forma ovoide e timbre semelhante ao da flauta

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ocarina phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɒkəˈriːnə
    British
  • phát âm ocarina Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ocarina Phát âm của idshanks (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm ocarina Phát âm của flanneltrousers (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ocarina Phát âm của Verstand (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ocarina Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocarina trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ocarina

    • egg-shaped terra cotta wind instrument with a mouthpiece and finger holes
ocarina phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm ocarina Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocarina trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ocarina

    • Un instrumento de música hecho de arcilla o de cerámica
ocarina phát âm trong Tiếng Ý [it]
oka'rina
  • phát âm ocarina Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocarina trong Tiếng Ý

ocarina phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ocarina Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ocarina trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ocarina

    • petit instrument de musique à vent

Từ ngẫu nhiên: cadeiranoiteamanhãmaçãLeãozinho