Cách phát âm occasion

Filter language and accent
filter
occasion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈkeɪʒn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm occasion
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm occasion
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm occasion
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm occasion
    Phát âm của BritniRose (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BritniRose

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm occasion
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của occasion

    • an event that occurs at a critical time
    • a vaguely specified social event
    • reason
  • Từ đồng nghĩa với occasion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occasion trong Tiếng Anh

occasion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ.ka.zjɔ̃
  • phát âm occasion
    Phát âm của vits (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  vits

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của occasion

    • circonstance, opportunité
    • objet vendu ou acheté qui n'est pas neuf, qui a déjà servi
    • cas, éventualité, occurrence
  • Từ đồng nghĩa với occasion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occasion trong Tiếng Pháp

occasion phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm occasion
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occasion trong Tiếng Khoa học quốc tế

occasion phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm occasion
    Phát âm của SippinSoda (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  SippinSoda

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occasion trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ occasion?
occasion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ occasion occasion   [en]
  • Ghi âm từ occasion occasion   [en - uk]
  • Ghi âm từ occasion occasion   [en - other]
  • Ghi âm từ occasion occasion   [fr]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion