Cách phát âm occupancy

Filter language and accent
filter
occupancy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒkjʊpənsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm occupancy
    Phát âm của wes10der (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  wes10der

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của occupancy

    • an act of being a tenant or occupant
    • the act of occupying or taking possession of a building
  • Từ đồng nghĩa với occupancy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occupancy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen