Cách phát âm panacea

panacea phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌpænəˈsɪə
    American
  • phát âm panacea Phát âm của mrj6328 (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm panacea Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm panacea Phát âm của Panpan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm panacea Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panacea trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của panacea

    • (Greek mythology) the goddess of healing; daughter of Aesculapius and sister of Hygeia
    • hypothetical remedy for all ills or diseases; once sought by the alchemists
  • Từ đồng nghĩa với panacea

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

panacea phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm panacea Phát âm của bordereye (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panacea trong Tiếng Ý

panacea phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm panacea Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm panacea Phát âm của JaimeDes (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panacea trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • panacea ví dụ trong câu

    • Panacea, hermana de Esculapio

      phát âm Panacea, hermana de Esculapio Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của panacea

    • Medicamento capaz de curar todas o muchas enfermedades, o incluso de prolongar indefinidamente la vida.
    • Solución de cualquier problema.
  • Từ đồng nghĩa với panacea

panacea phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm panacea Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panacea trong Tiếng Galicia

panacea phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm panacea Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panacea trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas