Cách phát âm plotter

trong:
Filter language and accent
filter
plotter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm plotter
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plotter trong Tiếng Đức

plotter phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm plotter
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của plotter

    • a planner who draws up a personal scheme of action
    • a clerk who marks data on a chart
    • a member of a conspiracy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plotter trong Tiếng Anh

plotter phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm plotter
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plotter trong Tiếng Tây Ban Nha

plotter phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ˈplɔtter
  • phát âm plotter
    Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  shalafi81

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plotter trong Tiếng Ý

plotter phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm plotter
    Phát âm của Bajnok19 (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Bajnok19

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plotter trong Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ plotter?
plotter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plotter plotter   [no]

Từ ngẫu nhiên: vierAudiGrünteeblattBayern MünchenDeutsch